Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "móc khóa" (1)
móc khóa

Tiếng Anh
Danh từkeychain
Tôi vừa mới mua một cái móc khóa mới
I have just bought a new keychain.
Từ liên quan "móc khóa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "móc khóa" (1)
Tôi vừa mới mua một cái móc khóa mới
I have just bought a new keychain.
